浮箱 fú xiāng · phù tương Hán Việt: phù tương · Pinyin: fú xiāng Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 箱 (tương)Pinyinfú xiāngHán Việtphù tươngCấu tạo浮 + 箱 · phù + tương nghĩa thành phần: phù + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 状像箱子的器材,中空,浮力大,架桥时可以在水中代替桥墩使用。