浮索 fú suǒ · phù tác Hán Việt: phù tác · Pinyin: fú suǒ Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 索 (tác)Pinyinfú suǒHán Việtphù tácCấu tạo浮 + 索 · phù + tác nghĩa thành phần: phù + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 额外勒索。Tân Hoa Tự Điển 1.额外勒索。