浮累 fú lèi · phù luy Hán Việt: phù luy · Pinyin: fú lèi Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 累 (luy)Pinyinfú lèiHán Việtphù luyCấu tạo浮 + 累 · phù + luy nghĩa thành phần: phù + luy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓世俗之累。Tân Hoa Tự Điển 1.谓世俗之累。