浮細 fú xì · phù tế Hán Việt: phù tế · Pinyin: fú xì Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 細 (tế)Pinyinfú xìHán Việtphù tếCấu tạo浮 + 細 · phù + tế nghĩa thành phần: phù + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指平民小户。Tân Hoa Tự Điển 1.指平民小户。