浮翳

fú yì phù ế

Hán Việt: phù ế · Pinyin: fú yì

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (ế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹遮蔽; 指云雾等遮蔽物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹遮蔽。 2.指云雾等遮蔽物。