腫病

zhǒng bìng thũng bệnh

Hán Việt: thũng bệnh · Pinyin: zhǒng bìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thũng) + (bệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 病名。即水肿。通称浮肿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.病名。即水肿。通称浮肿。