浮花 phù hoa Hán Việt: phù hoa Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 花 (hoa)Hán Việtphù hoaCấu tạo浮 + 花 · phù + hoa nghĩa thành phần: phù + hoa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻虛幻或易逝的事物。宋.趙長卿〈柳梢青.甜言軟語〉詞:「紛紛眼底浮花,拈弄動、幾多思慮。」