浮芽 phù nha Hán Việt: phù nha Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 芽 (nha)Hán Việtphù nhaCấu tạo浮 + 芽 · phù + nha nghĩa thành phần: phù + nha Nghĩa EngCihui floatoblast