浮苔 phù đài Hán Việt: phù đài Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 苔 (đài)Hán Việtphù đàiCấu tạo浮 + 苔 · phù + đài nghĩa thành phần: phù + đài Nghĩa EngCihui 浮苔 útái n. <bot.> Ricciocarpus