浮蕩
phù đãng
Hán Việt: phù đãng · Pinyin: fú dàng
Tổng quan
bay bổng: vang dội/lướt nhẹ/bông lông/gặp đâu nói đấy
Nghĩa
Việt
- Cihui bay bổng: vang dội/lướt nhẹ/bông lông/gặp đâu nói đấy
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 飘荡:歌声在空中~|小船在湖中~;轻浮放荡:生性~。
Eng
- Cihui 浮蕩 fúdàng* v. float in the air