浮菱 fú líng · phù lăng Hán Việt: phù lăng · Pinyin: fú líng Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 菱 (lăng)Pinyinfú língHán Việtphù lăngCấu tạo浮 + 菱 · phù + lăng nghĩa thành phần: phù + lăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 菱的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.菱的一种。