浮萌 fú méng · phù manh Hán Việt: phù manh · Pinyin: fú méng Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 萌 (manh)Pinyinfú méngHán Việtphù manhCấu tạo浮 + 萌 · phù + manh nghĩa thành phần: phù + manh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 游民。萌,通"氓"。Tân Hoa Tự Điển 1.游民。萌,通"氓"。