浮蒸 fú zhēng · phù chưng Hán Việt: phù chưng · Pinyin: fú zhēng Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 蒸 (chưng)Pinyinfú zhēngHán Việtphù chưngCấu tạo浮 + 蒸 · phù + chưng nghĩa thành phần: phù + chưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 气向上蒸发。Tân Hoa Tự Điển 1.气向上蒸发。