浮藻 fú zǎo · phù tảo Hán Việt: phù tảo · Pinyin: fú zǎo Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 藻 (tảo)Pinyinfú zǎoHán Việtphù tảoCấu tạo浮 + 藻 · phù + tảo nghĩa thành phần: phù + tảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浮华的辞藻; 浮在水面上的藻类植物。Tân Hoa Tự Điển 1.浮华的辞藻。 2.浮在水面上的藻类植物。