浮虛

fú xū phù hư

Hán Việt: phù hư · Pinyin: fú xū

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (hư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 华而不实; 空虚; 指魏晋清谈的虚无玄理; 中医名词。指虚肿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.华而不实。 2.空虚。 3.指魏晋清谈的虚无玄理。 4.中医名词。指虚肿。