浮蟻 fú yǐ · phù nghĩ Hán Việt: phù nghĩ · Pinyin: fú yǐ Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 蟻 (nghĩ)Pinyinfú yǐHán Việtphù nghĩCấu tạo浮 + 蟻 · phù + nghĩ nghĩa thành phần: phù + nghĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"浮蚁"。