浮蝣 fú yóu · phù du Hán Việt: phù du · Pinyin: fú yóu Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 蝣 (du)Pinyinfú yóuHán Việtphù duCấu tạo浮 + 蝣 · phù + du nghĩa thành phần: phù + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朝生夕死的小虫。Tân Hoa Tự Điển 1.朝生夕死的小虫。