浮蝣

fú yóuphù du

Hán Việt: phù du · Pinyin: fú yóu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.朝生夕死的小虫。

Cấu tạo: 浮 (phù) + 蝣 (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.朝生夕死的小虫。

Từ liên quan

Gần nghĩa

浮上 · 浮世 · 浮云 · 浮冰 · 浮出 · 浮利 · 浮力 · 浮动