蝣
du
Hán Việt: du · Pinyin: yóu
Tổng quan
Ephemera strigata
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yóu |
|---|---|
| Hán Việt | du |
| Quảng Đông | jau4 |
| Mân Nam | iu5 |
| Nhật Bản | YUU |
| Chú âm | ㄧㄡˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | ju |
| Phản thiết | 以周切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 尤 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu {Phù du} [蜉蝣]. Xem chữ {phù} [蜉].;
Nôm
- Lục Vân Tiên Âm Nôm: du Xuất hiện 1 lần trong Lục Vân Tiên
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「蜉蝣」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蝣〈名〉 昆虫名。蜉蝣”的省称 以蝣羽”指奢侈的服饰) 蝣yóu
Eng
- CC-CEDICT used in 蜉蝣[fu2 you2]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】以周切【韻會】夷周切,𠀤音由。蜉蝣。詳蜉字註。 又【集韻】力求切,音流。義同。亦作䖻。 又與蝤通。詳下蝤字註。
Tự hình
- Khải thư
- Hành thư
- Thảo thư
Dị thể: 𧌕 · 蝤