浮袋 phù đại Hán Việt: phù đại Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 袋 (đại)Hán Việtphù đạiCấu tạo浮 + 袋 · phù + đại nghĩa thành phần: phù + đại Nghĩa EngCihui 浮袋 fúdài n. water wings