浮话 phù thoại Hán Việt: phù thoại Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 话 (thoại)Hán Việtphù thoạiCấu tạo浮 + 话 · phù + thoại nghĩa thành phần: phù + thoại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不實在、不著邊際的話。如:「他看見滿屋子的人盡是以浮話應酬著,漸漸感到厭煩。」