浮誇風 phù khoa phong Hán Việt: phù khoa phong Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 誇 (khoa) + 風 (phong)Hán Việtphù khoa phongCấu tạo浮 + 誇 + 風 · phù + khoa + phong nghĩa thành phần: phù + khoa + phong Nghĩa EngCihui 浮誇風 úkuāfēng n. the common practice of exaggeration