浮譽

fú yù phù dự

Hán Việt: phù dự · Pinyin: fú yù

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (dự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iếng tăm trống rỗng. Như Phù danh 浮名. phù dự phù dự ☆Tiếng tăm trống rỗng. Như Phù danh 浮名.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 虛名。《宋史.卷三三八.蘇軾傳》:「靖之浮譽,播流四海,若不加禮,必以賤賢為累。」

Eng

  • Cihui 浮譽 fúyù n. empty honor