浮語 fú yǔ · phù ngữ Hán Việt: phù ngữ · Pinyin: fú yǔ Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 語 (ngữ)Pinyinfú yǔHán Việtphù ngữCấu tạo浮 + 語 · phù + ngữ nghĩa thành phần: phù + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不实在的话;没有根据的话; 轻薄话。Tân Hoa Tự Điển 1.不实在的话;没有根据的话。 2.轻薄话。