浮譚 fú tán · phù đàm Hán Việt: phù đàm · Pinyin: fú tán Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 譚 (đàm)Pinyinfú tánHán Việtphù đàmCấu tạo浮 + 譚 · phù + đàm nghĩa thành phần: phù + đàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"浮谈"。