浮豔

fú yàn phù diễm

Hán Việt: phù diễm · Pinyin: fú yàn

Tổng quan

loè loẹt: trống rỗng/sáo rỗng/phù phiếm

Cấu tạo: (phù) + (diễm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui loè loẹt: trống rỗng/sáo rỗng/phù phiếm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 文章外表華麗而內容貧乏。《陳書.卷二七.列傳.江總》:「總篤行義,寬和溫裕。好學,能屬文,於五言七言尤善;然傷於浮豔。」