浮貨
phù hóa
Hán Việt: phù hóa
Tổng quan
vật nổi lềnh bềnh (trên mặt biển), trứng con trai, hàng hoá trôi giạt vào bờ; tàu đắm trôi giạt vào bờ, những đồ tạp nhạp vô giá trị, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) những người sống lang thang, những người nay có việc mai không
Nghĩa
Việt
- Cihui vật nổi lềnh bềnh (trên mặt biển), trứng con trai, hàng hoá trôi giạt vào bờ; tàu đắm trôi giạt vào bờ, những đồ tạp nhạp vô giá trị, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) những người sống lang thang, những người nay có việc mai không
Eng
- Cihui 浮貨 fúhuò n. flotsam