浮蹤 fú zōng · phù tung Hán Việt: phù tung · Pinyin: fú zōng Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 蹤 (tung)Pinyinfú zōngHán Việtphù tungCấu tạo浮 + 蹤 · phù + tung nghĩa thành phần: phù + tung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"浮踪"。