浮輕 fú qīng · phù khinh Hán Việt: phù khinh · Pinyin: fú qīng Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 輕 (khinh)Pinyinfú qīngHán Việtphù khinhCấu tạo浮 + 輕 · phù + khinh nghĩa thành phần: phù + khinh