浮軸 phù trục Hán Việt: phù trục Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 軸 (trục)Hán Việtphù trụcCấu tạo浮 + 軸 · phù + trục nghĩa thành phần: phù + trục Nghĩa EngCihui floating axle