浮選劑 phù tuyển tề Hán Việt: phù tuyển tề Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 選 (tuyển) + 劑 (tề)Hán Việtphù tuyển tềCấu tạo浮 + 選 + 劑 · phù + tuyển + tề nghĩa thành phần: phù + tuyển + tề Nghĩa EngCihui dithiophosphate