浮金 fú jīn · phù kim Hán Việt: phù kim · Pinyin: fú jīn Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 金 (kim)Pinyinfú jīnHán Việtphù kimCấu tạo浮 + 金 · phù + kim nghĩa thành phần: phù + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相传一种轻质的金属; 水面闪耀光芒。多指水面反射出的日光或月光。Tân Hoa Tự Điển 1.相传一种轻质的金属。 2.水面闪耀光芒。多指水面反射出的日光或月光。