浮鋪 fú pù · phù phô Hán Việt: phù phô · Pinyin: fú pù Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 鋪 (phô)Pinyinfú pùHán Việtphù phôCấu tạo浮 + 鋪 · phù + phô nghĩa thành phần: phù + phô Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 店鋪的店面、鋪面。宋.吳自牧《夢粱錄.卷二○.鋪席》:「每日清晨,兩街巷門浮鋪上行,百市買賣熱鬧,至飯前市罷而收。」也作「義鋪」。