浮鋪 fú pù · phù phô Hán Việt: phù phô · Pinyin: fú pù Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 鋪 (phô)Pinyinfú pùHán Việtphù phôCấu tạo浮 + 鋪 · phù + phô nghĩa thành phần: phù + phô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"浮铺"。