浮閥 phù phiệt Hán Việt: phù phiệt Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 閥 (phiệt)Hán Việtphù phiệtCấu tạo浮 + 閥 · phù + phiệt nghĩa thành phần: phù + phiệt Nghĩa EngCihui float valve