浮陽 fú yáng · phù dương Hán Việt: phù dương · Pinyin: fú yáng Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 陽 (dương)Pinyinfú yángHán Việtphù dươngCấu tạo浮 + 陽 · phù + dương nghĩa thành phần: phù + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指鱼浮于水面以就阳光; 日光。Tân Hoa Tự Điển 1.指鱼浮于水面以就阳光。 2.日光。