浮陀 phù đà Hán Việt: phù đà Tổng quan Phật Cấu tạo: 浮 (phù) + 陀 (đà)Hán Việtphù đàTừ loạidanhCấu tạo浮 + 陀 · phù + đà nghĩa thành phần: phù + đà Nghĩa ViệtCihui (雜語)見佛陀條。☸Tần suất từ Phật Từ liên quan Gần nghĩa浮陀蜜陀 · 浮陀跋摩 · 浮陀難提 · 浮上 · 浮世 · 浮云 · 浮冰 · 浮出