浮險

fú xiǎn phù hiểm

Hán Việt: phù hiểm · Pinyin: fú xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (hiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指险恶的激流; 轻浮阴险; 浮浅偏狭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指险恶的激流。 2.轻浮阴险。 3.浮浅偏狭。