浮險 fú xiǎn · phù hiểm Hán Việt: phù hiểm · Pinyin: fú xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 險 (hiểm)Pinyinfú xiǎnHán Việtphù hiểmCấu tạo浮 + 險 · phù + hiểm nghĩa thành phần: phù + hiểm