浮雷 phù lôi Hán Việt: phù lôi Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 雷 (lôi)Hán Việtphù lôiCấu tạo浮 + 雷 · phù + lôi nghĩa thành phần: phù + lôi Nghĩa EngCihui 浮雷 úléi n. <mil.> floating mine