浮露

fú lù phù lộ

Hán Việt: phù lộ · Pinyin: fú lù

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 显露;不含蓄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.显露;不含蓄。