浮靡
phù mĩ
Hán Việt: phù mĩ
Tổng quan
hào nhoáng xa xỉ。浮華奢侈。
Nghĩa
Việt
- Cihui hào nhoáng xa xỉ。浮華奢侈。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 浮豔綺靡。《新唐書.卷二○一.文藝傳上.杜審言傳.贊曰》:「唐興,詩人承陳、隋風流,浮靡相矜。」
Eng
- Cihui 浮靡 úmí s.v. decadent
Hán Việt: phù mĩ
hào nhoáng xa xỉ。浮華奢侈。