浮面

fú miàn phù diện

Hán Việt: phù diện · Pinyin: fú miàn

Tổng quan

bề mặt (của chất lỏng) | hời hợt

Cấu tạo: (phù) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bề mặt (của chất lỏng) | hời hợt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表面。《文明小史》第四六回:「其實我雖學了律法,也不過那些浮面,替人家打官司爭財產則有餘。」也作「浮頭」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿)表面 冒选的一层稀泥铲掉 ㄧ他~上装出像没事的样子。

Eng

  • CC-CEDICT surface (of a liquid)|superficial
  • Cihui surface (of a liquid); superficial