浮音

fú yīn phù âm

Hán Việt: phù âm · Pinyin: fú yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玄虚之词。指玄理; 犹靡靡之音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.玄虚之词。指玄理。 2.犹靡靡之音。