浮額 phù ngạch Hán Việt: phù ngạch Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 額 (ngạch)Hán Việtphù ngạchCấu tạo浮 + 額 · phù + ngạch nghĩa thành phần: phù + ngạch Nghĩa ViệtCihui Số thừaTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 超出的數額。如:「期貨交易時,浮額多達數百萬元。」EngCihui 浮額 ú'é n. amount in excess