浮飄

fú piāo phù phiêu

Hán Việt: phù phiêu · Pinyin: fú piāo

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (phiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹飘逸; 轻浮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹飘逸。 2.轻浮。