浮食 fú shí · phù thực Hán Việt: phù thực · Pinyin: fú shí Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 食 (thực)Pinyinfú shíHán Việtphù thựcCấu tạo浮 + 食 · phù + thực nghĩa thành phần: phù + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 多谓不事耕作而食。Tân Hoa Tự Điển 1.多谓不事耕作而食。