浮香 fú xiāng · phù hương Hán Việt: phù hương · Pinyin: fú xiāng Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 香 (hương)Pinyinfú xiāngHán Việtphù hươngCấu tạo浮 + 香 · phù + hương nghĩa thành phần: phù + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飘溢的香气。Tân Hoa Tự Điển 1.飘溢的香气。