浮鷗 fú ōu · phù âu Hán Việt: phù âu · Pinyin: fú ōu Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 鷗 (âu)Pinyinfú ōuHán Việtphù âuCấu tạo浮 + 鷗 · phù + âu nghĩa thành phần: phù + âu