浮鷗

fú ōu phù âu

Hán Việt: phù âu · Pinyin: fú ōu

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (âu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸥鸟。常比喻飘忽不定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸥鸟。常比喻飘忽不定。