浮麋 fú mí · phù mi Hán Việt: phù mi · Pinyin: fú mí Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 麋 (mi)Pinyinfú míHán Việtphù miCấu tạo浮 + 麋 · phù + mi nghĩa thành phần: phù + mi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兽名。Tân Hoa Tự Điển 1.兽名。